Trang chủ > Bài viết xem nhiều > Các cách kết hợp từ vựng trong tiếng Anh

Các cách kết hợp từ vựng trong tiếng Anh

15/ 11/ 2016 Views 274 bình luận

1. Cách kết hợp từ vựng: Tính từ + danh từ (adjectives + nouns)

Một tính từ thường được sử dụng với một danh từ cụ thể.

Ví dụ:

Jack never wears pink or yellow or other bright colour. (bright colour = màu sáng)

They had a brief chat about the test. (brief chat = cuộc nói chuyện nhanh)

We didn’t have time to discuss about the project properly. (discuss something properly = thảo luận kỹ về cái gì)

They had a brief chat about the test. (brief chat = cuộc nói chuyện nhanh)

Improving pucblic transportation service is a key issue for government. (key issue = vấn đề quan trọng)

2. Cách kết hợp từ vựng: Danh từ + động từ (nouns + verbs)

Ví dụ:

The economy boomed in 1994. (boom = tăng trưởng nhanh)

The firm has grown and now has 100 more people than last year. (grow = phát triển)

The firm has expanded in the last 20 years. (expand = mở rộng)

Company A and company B merged in 1994 and now they form a giant corporation. (merge = sát nhập)

The new product was launched in 1990. (launch = tung ra thị trường)

Bad eating habit poses a problem for our health. (pose a problem for something = gây ra vấn đề với…)

3. Cách kết hợp từ vựng: Danh từ + danh từ

Có rất nhiều collocations theo dạng a …. + of…. .

Ví dụ:

When Taylor read the lies about her, she immediately felt a surge of anger. (surge of anger = sự tức giận)

My parents felt a sense of pride when I won the competition. (sense of pride = niềm tự hào)

She felt a pang of nostalgia when looking at photos of the good old days. (pang of nostalgia = cảm xúc buồn khi nhớ về quá khứ)

4. Cách kết hợp từ vựng: Động từ + giới từ + từ chỉ cảm xúc (verbs + prepositions + expressions)

Một số động từ sẽ đi cùng những từ chỉ cảm xúc và giới từ nhất định.

She was filled with horror when reading the news about the explosion.

My parents swelled with pride when I won the prize.

The girl burst into tears. (burst into tears = bật khóc)

5. Cách kết hợp: Động từ + trạng từ

Có một số động từ chỉ có thể đi với một số trạng từ nhất định.

Ví dụ:

He pulled steadily on the rope and saved her.

He placed the crystal vase gently on the table.

Dan whispered softly to Mandy that he loved her and he wanted to marry her.

My mom smiled proudly when looking at her new grandson.

6. Cách kết hợp: Trạng từ + tính từ

Ví dụ:

Dan and Mandy are happily married.

She is fully aware of those serious problems.

I was blissful unaware of the danger waiting for me.

Bình luận - đánh giá